TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그런

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geureon [kɯɾʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

그런 nghĩa là Như thế.

Nghĩa của 그런

Định từ

  1. Như thế.

Câu ví dụ với 그런

  • 아무도 그런 얘기 한 적 없다. Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105297

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ like that, such

Câu hỏi thường gặp

그런 nghĩa là gì?

그런 (định từ) nghĩa là Như thế.

그런 đọc thế nào?

그런 đọc là geureon (romaja), IPA [kɯɾʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.