TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그렇게

geureoke [kɯɾʌ̹kʰe̞] giọng máy của trình duyệt

그렇게 nghĩa là vậy.

Nghĩa của 그렇게

Phó từ

  1. Vậy, như vậy.

Câu ví dụ với 그렇게

  • 아무도 그렇게 말하지 않았다. Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105298
  • 누가 그렇게 말했어? Ai bảo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13151244
  • 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ so, so much; in that way, to that extent

Câu hỏi thường gặp

그렇게 nghĩa là gì?

그렇게 (phó từ) nghĩa là vậy.

그렇게 đọc thế nào?

그렇게 đọc là geureoke (romaja), IPA [kɯɾʌ̹kʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.