그렇다
그렇다 nghĩa là Như thế, như vậy; đúng vậy (그래요: vâng, đúng thế).
Nghĩa của 그렇다
Tính từ
- Như thế, như vậy; đúng vậy (그래요: vâng, đúng thế). (biên soạn)
Cách chia của 그렇다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 그래요geuraeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 그렇습니다geureoseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 그래geurae |
| Quá khứ — lịch sự | 그랬어요geuraesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 그랬습니다geuraetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 그렇겠어요geureokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 그렇고geureoko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 그렇다geureota |
| Quá khứ — trần thuật | 그랬다geuraetda |
| Câu hỏi trang trọng | 그렇습니까geureoseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 그래서geuraeseo |
| "Vì…" -니까 | 그러니까geureonikka |
| "…nhưng" -지만 | 그렇지만geureochiman |
| "Nếu…" -면 | 그러면geureomyeon |
| Danh từ hoá -기 | 그렇기geureoki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 그렇다
- 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
- 아무도 그런 얘기 한 적 없다. Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be thus, in that way; to be correct
Câu hỏi thường gặp
그렇다 nghĩa là gì?
그렇다 (tính từ) nghĩa là Như thế, như vậy; đúng vậy (그래요: vâng, đúng thế).
그렇다 đọc thế nào?
그렇다 đọc là geureota (romaja), IPA [kɯɾʌ̹tʰa̠].