TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그렇다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geureota [kɯɾʌ̹tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

그렇다 nghĩa là Như thế, như vậy; đúng vậy (그래요: vâng, đúng thế).

Nghĩa của 그렇다

Tính từ

  1. Như thế, như vậy; đúng vậy (그래요: vâng, đúng thế). (biên soạn)

Cách chia của 그렇다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn그래요geuraeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở그렇습니다geureoseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi그래geurae
Quá khứ — lịch sự그랬어요geuraesseoyo
Quá khứ — trang trọng그랬습니다geuraetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-그렇겠어요geureokesseoyo
Nối "và, rồi" -고그렇고geureoko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký그렇다geureota
Quá khứ — trần thuật그랬다geuraetda
Câu hỏi trang trọng그렇습니까geureoseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서그래서geuraeseo
"Vì…" -니까그러니까geureonikka
"…nhưng" -지만그렇지만geureochiman
"Nếu…" -면그러면geureomyeon
Danh từ hoá -기그렇기geureoki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 그렇다

  • 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
  • 아무도 그런 얘기 한 적 없다. Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105297

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be thus, in that way; to be correct

Câu hỏi thường gặp

그렇다 nghĩa là gì?

그렇다 (tính từ) nghĩa là Như thế, như vậy; đúng vậy (그래요: vâng, đúng thế).

그렇다 đọc thế nào?

그렇다 đọc là geureota (romaja), IPA [kɯɾʌ̹tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.