TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그리워하다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
geuriwohada [kɯɾiwʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

그리워하다 nghĩa là nhớ.

Nghĩa của 그리워하다

Động từ

  1. Nhớ.

Cách chia của 그리워하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn그리워해요geuriwohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở그리워합니다geuriwohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi그리워해geuriwohae
Quá khứ — lịch sự그리워했어요geuriwohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng그리워했습니다geuriwohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-그리워하겠어요geuriwohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고그리워하고geuriwohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ그리워하는geuriwohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký그리워한다geuriwohanda
Quá khứ — trần thuật그리워했다geuriwohaetda
Câu hỏi trang trọng그리워합니까geuriwohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자그리워하자geuriwohaja
Mệnh lệnh thân mật그리워해라geuriwohaera
Mệnh lệnh trang trọng그리워합시오geuriwohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서그리워해서geuriwohaeseo
"Vì…" -니까그리워하니까geuriwohanikka
"…nhưng" -지만그리워하지만geuriwohajiman
"Nếu…" -면그리워하면geuriwohamyeon
Mục đích "để…" -려고그리워하려고geuriwoharyeogo
Danh từ hoá -기그리워하기geuriwohagi
Định ngữ quá khứ그리워한geuriwohan
Định ngữ tương lai그리워할geuriwohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 그리워하다

  • 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to miss, long for, pine for, yearn for

Câu hỏi thường gặp

그리워하다 nghĩa là gì?

그리워하다 (động từ) nghĩa là nhớ.

그리워하다 đọc thế nào?

그리워하다 đọc là geuriwohada (romaja), IPA [kɯɾiwʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.