그리워하다
그리워하다 nghĩa là nhớ.
Nghĩa của 그리워하다
Động từ
- Nhớ.
Cách chia của 그리워하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 그리워해요geuriwohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 그리워합니다geuriwohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 그리워해geuriwohae |
| Quá khứ — lịch sự | 그리워했어요geuriwohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 그리워했습니다geuriwohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 그리워하겠어요geuriwohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 그리워하고geuriwohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 그리워하는geuriwohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 그리워한다geuriwohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 그리워했다geuriwohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 그리워합니까geuriwohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 그리워하자geuriwohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 그리워해라geuriwohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 그리워합시오geuriwohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 그리워해서geuriwohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 그리워하니까geuriwohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 그리워하지만geuriwohajiman |
| "Nếu…" -면 | 그리워하면geuriwohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 그리워하려고geuriwoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 그리워하기geuriwohagi |
| Định ngữ quá khứ | 그리워한geuriwohan |
| Định ngữ tương lai | 그리워할geuriwohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 그리워하다
- 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to miss, long for, pine for, yearn for
Câu hỏi thường gặp
그리워하다 nghĩa là gì?
그리워하다 (động từ) nghĩa là nhớ.
그리워하다 đọc thế nào?
그리워하다 đọc là geuriwohada (romaja), IPA [kɯɾiwʌ̹ɦa̠da̠].