TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그리스

tên riêng
Geuriseu [kɯɾis͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

그리스 nghĩa là mỡ, dầu mỡ, hy lạp.

Nghĩa của 그리스

Danh từ riêng

  1. Mỡ, dầu mỡ, chất bôi trơn.
  2. Hy Lạp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그리스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Greece (a country in Southeastern Europe)
  • Danh từ grease (for machines, etc.)

Câu hỏi thường gặp

그리스 nghĩa là gì?

그리스 (danh từ riêng) nghĩa là mỡ, dầu mỡ, hy lạp.

그리스 đọc thế nào?

그리스 đọc là Geuriseu (romaja), IPA [kɯɾis͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.