Geurillandeu[kɯɾinna̠ndɯ]giọng máy của trình duyệt
그린란드 nghĩa là grơn-len.
Nghĩa của 그린란드
Danh từ riêng
Grơn-len.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Greenland (a large self-governing dependent territory of Denmark, in North America)
Câu hỏi thường gặp
그린란드 nghĩa là gì?
그린란드 (danh từ riêng) nghĩa là grơn-len.
그린란드 đọc thế nào?
그린란드 đọc là Geurillandeu (romaja), IPA [kɯɾinna̠ndɯ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.