TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그림

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geurim [ˈkɯ(ː)ɾim] giọng máy của trình duyệt

그림 nghĩa là hình ảnh, hình vẽ, hình họa.

Nghĩa của 그림

Danh từ

  1. Hình ảnh.
  2. Hình vẽ, hình họa.
  3. Bức tranh, bức vẽ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picture, drawing, painting, sketch; beautiful scenery (as in being picturesque)

Câu hỏi thường gặp

그림 nghĩa là gì?

그림 (danh từ) nghĩa là hình ảnh, hình vẽ, hình họa.

그림 đọc thế nào?

그림 đọc là geurim (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)ɾim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.