그림자
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geurimja
[ˈkɯ(ː)ɾimd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
그림자 nghĩa là bóng, bóng tối.
Nghĩa của 그림자
Danh từ
- Bóng, bóng tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shadow; reflection on water; somber facial expression
Câu hỏi thường gặp
그림자 nghĩa là gì?
그림자 (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.
그림자 đọc thế nào?
그림자 đọc là geurimja (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)ɾimd͡ʑa̠].