TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그만

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geuman [kɯma̠n] giọng máy của trình duyệt

그만 nghĩa là đến đây thôi, thôi.

Nghĩa của 그만

Phó từ

  1. Đến đây thôi, thôi (그만해 — thôi đi); ngay lập tức, lỡ (làm gì). (biên soạn)

Câu ví dụ với 그만

  • 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
  • 거짓말 그만 쳐. Đừng nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363454
  • 그만 웃어. Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363453
  • 그만 울어. Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363457
  • 그만 사과해. Đừng xin lỗi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363460
  • 그만 찍으세요. Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ this much only; no more. often used in imperatives.

Câu hỏi thường gặp

그만 nghĩa là gì?

그만 (phó từ) nghĩa là đến đây thôi, thôi.

그만 đọc thế nào?

그만 đọc là geuman (romaja), IPA [kɯma̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.