그만
그만 nghĩa là đến đây thôi, thôi.
Nghĩa của 그만
Phó từ
- Đến đây thôi, thôi (그만해 — thôi đi); ngay lập tức, lỡ (làm gì). (biên soạn)
Câu ví dụ với 그만
- 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
- 거짓말 그만 쳐. Đừng nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363454
- 그만 웃어. Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363453
- 그만 울어. Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363457
- 그만 사과해. Đừng xin lỗi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363460
- 그만 찍으세요. Dừng ghi hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ this much only; no more. often used in imperatives.
Câu hỏi thường gặp
그만 nghĩa là gì?
그만 (phó từ) nghĩa là đến đây thôi, thôi.
그만 đọc thế nào?
그만 đọc là geuman (romaja), IPA [kɯma̠n].