TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그립다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geuripda [kɯɾip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

그립다 nghĩa là nhớ, nhớ nhung.

Nghĩa của 그립다

Tính từ

  1. Nhớ, nhớ nhung. (biên soạn)

Cách chia của 그립다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn그리워요geuriwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở그립습니다geuripseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi그리워geuriwo
Quá khứ — lịch sự그리웠어요geuriwosseoyo
Quá khứ — trang trọng그리웠습니다geuriwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-그립겠어요geuripgesseoyo
Nối "và, rồi" -고그립고geuripgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký그립다geuripda
Quá khứ — trần thuật그리웠다geuriwotda
Câu hỏi trang trọng그립습니까geuripseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서그리워서geuriwoseo
"Vì…" -니까그리우니까geuriunikka
"…nhưng" -지만그립지만geuripjiman
"Nếu…" -면그리우면geuriumyeon
Danh từ hoá -기그립기geuripgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be dear, beloved; to be longed for, to be missed

Câu hỏi thường gặp

그립다 nghĩa là gì?

그립다 (tính từ) nghĩa là nhớ, nhớ nhung.

그립다 đọc thế nào?

그립다 đọc là geuripda (romaja), IPA [kɯɾip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.