그을음
geueureum
[kɯɯɾɯm] giọng máy của trình duyệt
그을음 nghĩa là lọ, nghẹ.
Nghĩa của 그을음
Danh từ
- Lọ, nghẹ, muội, nhọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soot
Câu hỏi thường gặp
그을음 nghĩa là gì?
그을음 (danh từ) nghĩa là lọ, nghẹ.
그을음 đọc thế nào?
그을음 đọc là geueureum (romaja), IPA [kɯɯɾɯm].