TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그을음

geueureum [kɯɯɾɯm] giọng máy của trình duyệt

그을음 nghĩa là lọ, nghẹ.

Nghĩa của 그을음

Danh từ

  1. Lọ, nghẹ, muội, nhọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soot

Câu hỏi thường gặp

그을음 nghĩa là gì?

그을음 (danh từ) nghĩa là lọ, nghẹ.

그을음 đọc thế nào?

그을음 đọc là geueureum (romaja), IPA [kɯɯɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.