그치다
그치다 nghĩa là dừng, tạnh.
Nghĩa của 그치다
Động từ
- Dừng, tạnh (mưa); ngừng (khóc). (biên soạn)
Cách chia của 그치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 그쳐요geucheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 그칩니다geuchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 그쳐geucheo |
| Quá khứ — lịch sự | 그쳤어요geucheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 그쳤습니다geucheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 그치겠어요geuchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 그치고geuchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 그치는geuchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 그친다geuchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 그쳤다geucheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 그칩니까geuchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 그치자geuchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 그쳐라geucheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 그칩시오geuchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 그쳐서geucheoseo |
| "Vì…" -니까 | 그치니까geuchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 그치지만geuchijiman |
| "Nếu…" -면 | 그치면geuchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 그치려고geuchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 그치기geuchigi |
| Định ngữ quá khứ | 그친geuchin |
| Định ngữ tương lai | 그칠geuchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop something; to come to a stop
Câu hỏi thường gặp
그치다 nghĩa là gì?
그치다 (động từ) nghĩa là dừng, tạnh.
그치다 đọc thế nào?
그치다 đọc là geuchida (romaja), IPA [kɯt͡ɕʰida̠].