그쪽
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geujjok
[kɯt͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
그쪽 nghĩa là phía đó, bên đó.
Nghĩa của 그쪽
Đại từ
- Phía đó, bên đó; (khẩu ngữ) bạn, anh, chị. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ there, that way; your party, your side, you
Câu hỏi thường gặp
그쪽 nghĩa là gì?
그쪽 (đại từ) nghĩa là phía đó, bên đó.
그쪽 đọc thế nào?
그쪽 đọc là geujjok (romaja), IPA [kɯt͡ɕ͈o̞k̚].