Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
극광 nghĩa là cực quang.
Nghĩa của 극광
Danh từ
Cực quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ極光 — aurora; polar lights
Câu hỏi thường gặp
극광 nghĩa là gì?
극광 (danh từ) nghĩa là cực quang.
극광 đọc thế nào?
극광 đọc là geukgwang (romaja), IPA [kɯk̚k͈wa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 극광 là gì?
극광 viết bằng chữ Hán là 極光, âm Hán Việt "cực quang". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cực quang" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.