TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

극작가

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
geukjakga [kɯk̚t͡ɕ͈a̠k̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 劇作家 KỊCH TÁC GIA 劇 kịch·作 tác·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “kịch tác gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 극작가 nghĩa là nhà soạn kịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

극작가 nghĩa là nhà soạn kịch.

Nghĩa của 극작가

Danh từ

  1. Nhà soạn kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 劇作家 — playwright, dramatist

Câu hỏi thường gặp

극작가 nghĩa là gì?

극작가 (danh từ) nghĩa là nhà soạn kịch.

극작가 đọc thế nào?

극작가 đọc là geukjakga (romaja), IPA [kɯk̚t͡ɕ͈a̠k̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 극작가 là gì?

극작가 viết bằng chữ Hán là 劇作家, âm Hán Việt "kịch tác gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kịch tác gia" trong tiếng Việt — 극작가 nghĩa là nhà soạn kịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.