극작가
Lưu ý: âm Hán Việt “kịch tác gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 극작가 nghĩa là nhà soạn kịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
극작가 nghĩa là nhà soạn kịch.
Nghĩa của 극작가
Danh từ
- Nhà soạn kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 劇作家 — playwright, dramatist
Câu hỏi thường gặp
극작가 nghĩa là gì?
극작가 (danh từ) nghĩa là nhà soạn kịch.
극작가 đọc thế nào?
극작가 đọc là geukjakga (romaja), IPA [kɯk̚t͡ɕ͈a̠k̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 극작가 là gì?
극작가 viết bằng chữ Hán là 劇作家, âm Hán Việt "kịch tác gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kịch tác gia" trong tiếng Việt — 극작가 nghĩa là nhà soạn kịch.