Lưu ý: âm Hán Việt “kim cương sa” — nghĩa tiếng Việt khác: 금강사 nghĩa là đá nhám. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금강사 nghĩa là đá nhám.
Nghĩa của 금강사
Danh từ
Đá nhám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ金剛沙 — emery (mineral)
Câu hỏi thường gặp
금강사 nghĩa là gì?
금강사 (danh từ) nghĩa là đá nhám.
금강사 đọc thế nào?
금강사 đọc là geumgangsa (romaja), IPA [kɯmɡa̠ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 금강사 là gì?
금강사 viết bằng chữ Hán là 金剛沙, âm Hán Việt "kim cương sa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim cương sa" trong tiếng Việt — 금강사 nghĩa là đá nhám.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.