금
Lưu ý: âm Hán Việt “kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 금 nghĩa là vết nứt, khe, vàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금 nghĩa là vết nứt, khe, vàng.
Nghĩa của 금
Danh từ
- Vết nứt, khe.
- Vàng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 금
- 금고 — Tủ sắt, két sắt.
- 금귤 — Kim quất, quất, tắc.
- 금색 — Màu vàng.
- 금성 — Sao Kim, Kim Tinh, sao Mai, sao Hôm.
- 금속 — Kim loại.
- 금요 — Thứ sáu.
- 금융 — Tài chính.
- 금전 — Tiền, đồng, bạc.
- 빗금 — Dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo, dấu xẹt chéo.
- 금강사 — Đá nhám.
- 금문교 — Cầu Cổng Vàng, Kim Môn kiều.
- 금요일 — Thứ sáu.
- 금우궁 — Kim Ngưu.
- 금자탑 — Kim tự tháp.
- 금본위제 — Bản vị vàng, kim bản vị.
Câu ví dụ với 금
- 반짝이는 것이 모두 금은 아니다. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948583
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 金 — gold (Au) (in general and as an element); golden...; amount of money (written before the amount)
- Hậu tố 金 — money
- Danh từ crack, fissure, fracture
Câu hỏi thường gặp
금 nghĩa là gì?
금 (danh từ) nghĩa là vết nứt, khe, vàng.
금 đọc thế nào?
금 đọc là geum (romaja), IPA [kɯm].
Âm Hán Việt của 금 là gì?
금 viết bằng chữ Hán là 金, âm Hán Việt "kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim" trong tiếng Việt — 금 nghĩa là vết nứt, khe, vàng.