TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
geum [kɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 金 KIM

Lưu ý: âm Hán Việt “kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 금 nghĩa là vết nứt, khe, vàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금 nghĩa là vết nứt, khe, vàng.

Nghĩa của 금

Danh từ

  1. Vết nứt, khe.
  2. Vàng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 금

Câu ví dụ với 금

  • 반짝이는 것이 모두 금은 아니다. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948583

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 金 — gold (Au) (in general and as an element); golden...; amount of money (written before the amount)
  • Hậu tố 金 — money
  • Danh từ crack, fissure, fracture

Câu hỏi thường gặp

금 nghĩa là gì?

금 (danh từ) nghĩa là vết nứt, khe, vàng.

금 đọc thế nào?

금 đọc là geum (romaja), IPA [kɯm].

Âm Hán Việt của 금 là gì?

금 viết bằng chữ Hán là 金, âm Hán Việt "kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim" trong tiếng Việt — 금 nghĩa là vết nứt, khe, vàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.