금고
Lưu ý: âm Hán Việt “kim khố” — nghĩa tiếng Việt khác: 금고 nghĩa là tủ sắt, két sắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금고 nghĩa là tủ sắt, két sắt.
Nghĩa của 금고
Danh từ
- Tủ sắt, két sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 金庫 — safe
Câu hỏi thường gặp
금고 nghĩa là gì?
금고 (danh từ) nghĩa là tủ sắt, két sắt.
금고 đọc thế nào?
금고 đọc là geumgo (romaja), IPA [kɯmɡo̞].
Âm Hán Việt của 금고 là gì?
금고 viết bằng chữ Hán là 金庫, âm Hán Việt "kim khố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim khố" trong tiếng Việt — 금고 nghĩa là tủ sắt, két sắt.