TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금고

geumgo [kɯmɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 金庫 KIM KHỐ 金 kim·庫 khố

Lưu ý: âm Hán Việt “kim khố” — nghĩa tiếng Việt khác: 금고 nghĩa là tủ sắt, két sắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금고 nghĩa là tủ sắt, két sắt.

Nghĩa của 금고

Danh từ

  1. Tủ sắt, két sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 金庫 — safe

Câu hỏi thường gặp

금고 nghĩa là gì?

금고 (danh từ) nghĩa là tủ sắt, két sắt.

금고 đọc thế nào?

금고 đọc là geumgo (romaja), IPA [kɯmɡo̞].

Âm Hán Việt của 금고 là gì?

금고 viết bằng chữ Hán là 金庫, âm Hán Việt "kim khố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim khố" trong tiếng Việt — 금고 nghĩa là tủ sắt, két sắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.