금지
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấm chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
금지 nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của 금지
Danh từ
- Sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 禁止 — prohibition, ban
Câu hỏi thường gặp
금지 nghĩa là gì?
금지 (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.
금지 đọc thế nào?
금지 đọc là geumji (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)md͡ʑi].
Âm Hán Việt của 금지 là gì?
금지 viết bằng chữ Hán là 禁止, âm Hán Việt "cấm chỉ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cấm chỉ" trong tiếng Việt.