TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금지

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geumji [ˈkɯ(ː)md͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 禁止 CẤM CHỈ 禁 cấm·止 chỉ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấm chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

금지 nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của 금지

Danh từ

  1. Sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 禁止 — prohibition, ban

Câu hỏi thường gặp

금지 nghĩa là gì?

금지 (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

금지 đọc thế nào?

금지 đọc là geumji (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)md͡ʑi].

Âm Hán Việt của 금지 là gì?

금지 viết bằng chữ Hán là 禁止, âm Hán Việt "cấm chỉ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cấm chỉ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.