TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금자탑

geumjatap [kɯmd͡ʑa̠tʰa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 金字塔 KIM TỰ THÁP 金 kim·字 tự·塔 tháp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim tự tháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

금자탑 nghĩa là kim tự tháp.

Nghĩa của 금자탑

Danh từ

  1. Kim tự tháp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금자탑

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 金字塔 — pyramid

Câu hỏi thường gặp

금자탑 nghĩa là gì?

금자탑 (danh từ) nghĩa là kim tự tháp.

금자탑 đọc thế nào?

금자탑 đọc là geumjatap (romaja), IPA [kɯmd͡ʑa̠tʰa̠p̚].

Âm Hán Việt của 금자탑 là gì?

금자탑 viết bằng chữ Hán là 金字塔, âm Hán Việt "kim tự tháp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kim tự tháp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.