TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금하다

geumhada [ˈkɯ(ː)mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

금하다 nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của 금하다

Động từ

  1. Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

Cách chia của 금하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn금해요geumhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở금합니다geumhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi금해geumhae
Quá khứ — lịch sự금했어요geumhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng금했습니다geumhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-금하겠어요geumhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고금하고geumhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ금하는geumhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký금한다geumhanda
Quá khứ — trần thuật금했다geumhaetda
Câu hỏi trang trọng금합니까geumhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자금하자geumhaja
Mệnh lệnh thân mật금해라geumhaera
Mệnh lệnh trang trọng금합시오geumhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서금해서geumhaeseo
"Vì…" -니까금하니까geumhanikka
"…nhưng" -지만금하지만geumhajiman
"Nếu…" -면금하면geumhamyeon
Mục đích "để…" -려고금하려고geumharyeogo
Danh từ hoá -기금하기geumhagi
Định ngữ quá khứ금한geumhan
Định ngữ tương lai금할geumhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forbid; to prohibit

Câu hỏi thường gặp

금하다 nghĩa là gì?

금하다 (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.

금하다 đọc thế nào?

금하다 đọc là geumhada (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.