금하다
금하다 nghĩa là cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của 금하다
Động từ
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Cách chia của 금하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 금해요geumhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 금합니다geumhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 금해geumhae |
| Quá khứ — lịch sự | 금했어요geumhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 금했습니다geumhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 금하겠어요geumhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 금하고geumhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 금하는geumhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 금한다geumhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 금했다geumhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 금합니까geumhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 금하자geumhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 금해라geumhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 금합시오geumhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 금해서geumhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 금하니까geumhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 금하지만geumhajiman |
| "Nếu…" -면 | 금하면geumhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 금하려고geumharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 금하기geumhagi |
| Định ngữ quá khứ | 금한geumhan |
| Định ngữ tương lai | 금할geumhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forbid; to prohibit
Câu hỏi thường gặp
금하다 nghĩa là gì?
금하다 (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.
금하다 đọc thế nào?
금하다 đọc là geumhada (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)mɦa̠da̠].