TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

급우

geubu [kɯbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 級友 CẤP HỮU 級 cấp·友 hữu

Lưu ý: âm Hán Việt “cấp hữu” — nghĩa tiếng Việt khác: 급우 nghĩa là bạn cùng lớp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

급우 nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của 급우

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 級友 — classmate

Câu hỏi thường gặp

급우 nghĩa là gì?

급우 (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

급우 đọc thế nào?

급우 đọc là geubu (romaja), IPA [kɯbu].

Âm Hán Việt của 급우 là gì?

급우 viết bằng chữ Hán là 級友, âm Hán Việt "cấp hữu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấp hữu" trong tiếng Việt — 급우 nghĩa là bạn cùng lớp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.