급우
Lưu ý: âm Hán Việt “cấp hữu” — nghĩa tiếng Việt khác: 급우 nghĩa là bạn cùng lớp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
급우 nghĩa là bạn cùng lớp.
Nghĩa của 급우
Danh từ
- Bạn cùng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 級友 — classmate
Câu hỏi thường gặp
급우 nghĩa là gì?
급우 (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.
급우 đọc thế nào?
급우 đọc là geubu (romaja), IPA [kɯbu].
Âm Hán Việt của 급우 là gì?
급우 viết bằng chữ Hán là 級友, âm Hán Việt "cấp hữu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấp hữu" trong tiếng Việt — 급우 nghĩa là bạn cùng lớp.