기
Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 기 nghĩa là cờ, lá cờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기 nghĩa là cờ, lá cờ.
Nghĩa của 기
Danh từ
- Cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기
- 기관 — Cơ quan, tổ chức; động cơ, máy.
- 기분 — Tâm trạng, tính khí.
- 기초 — Nền tảng, cơ sở.
- 기사 — Bài viết.
- 기후 — Khí hậu.
- 기구 — Máy móc, bộ máy.
- 기독교 — Kitô giáo, Cơ Đốc giáo, Thiên Chúa giáo.
- 기도 — Kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện.
- 기공 — Khí công.
- 기금 — Quỹ.
- 기독 — Ki-tô, ki-ri-xi-tô, Cơ Đốc, kitô.
- 기수 — Số đếm.
- 기어 — Cá buồm.
- 기지 — Căn cứ.
- 기체 — Khí tê, khí, chất khí.
- 기치 — Cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ.
- 기학 — Kỳ học, kì học.
- 기함 — Soái hạm.
- 깃대 — Cột cờ.
- 깃발 — Cờ.
- 기상학 — Khí tượng học.
- 기압계 — Áp kế, khí áp kế, phong vũ biểu.
- 기후학 — Khí hậu học.
- 기관지염 — Viêm phế quản.
- 기독교도 — Người theo đạo Cơ đốc, Cơ Đốc nhân, chiên.
- 기독교인 — Người theo đạo Cơ đốc, Cơ Đốc nhân, chiên.
- 기반시설 — Cơ sở hạ tầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 氣 — energy, spirit (of a person); a certain feeling; a certain sensation; qi, the vital force engendering the cosmos; qi, life force
- Danh từ 旗 — banner; flag
- Danh từ 基 — base
- Danh từ 己 — the sixth of the ten heavenly stems
- Hậu tố -機 — machine with a certain function
- Hậu tố -器 — device; instrument
- Hậu tố A verbal suffix deriving the stems of causative verbs, particularly but not exclusively attaching to verb or adjective stems which end in ㅁ (m), ㄴ (n), or ㅅ (s). No longer productive.; A verbal suffix deriving the stems of passive verbs, particularly but not exclusively attaching to verb or adjective stems which end in ㅁ (m), ㄴ (n), or ㅅ (s). No longer productive.
- Hậu tố to, -ing, that...; derives verbal and adjectival substantives.; -ing, -ment, -tion; derives nouns from verbs and adjectives.
- Hậu tố For Sino-Korean suffixes, see the entries at 기 (gi).
Câu hỏi thường gặp
기 nghĩa là gì?
기 (danh từ) nghĩa là cờ, lá cờ.
기 đọc thế nào?
기 đọc là gi (romaja), IPA [ki].
Âm Hán Việt của 기 là gì?
기 viết bằng chữ Hán là 旗, âm Hán Việt "kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ" trong tiếng Việt — 기 nghĩa là cờ, lá cờ.