TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gi [ki] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 旗 KỲ

Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 기 nghĩa là cờ, lá cờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기 nghĩa là cờ, lá cờ.

Nghĩa của 기

Danh từ

  1. Cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기

  • 기관 — Cơ quan, tổ chức; động cơ, máy.
  • 기분 — Tâm trạng, tính khí.
  • 기초 — Nền tảng, cơ sở.
  • 기사 — Bài viết.
  • 기후 — Khí hậu.
  • 기구 — Máy móc, bộ máy.
  • 기독교 — Kitô giáo, Cơ Đốc giáo, Thiên Chúa giáo.
  • 기도 — Kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện.
  • 기공 — Khí công.
  • 기금 — Quỹ.
  • 기독 — Ki-tô, ki-ri-xi-tô, Cơ Đốc, kitô.
  • 기수 — Số đếm.
  • 기어 — Cá buồm.
  • 기지 — Căn cứ.
  • 기체 — Khí tê, khí, chất khí.
  • 기치 — Cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ.
  • 기학 — Kỳ học, kì học.
  • 기함 — Soái hạm.
  • 깃대 — Cột cờ.
  • 깃발 — Cờ.
  • 기상학 — Khí tượng học.
  • 기압계 — Áp kế, khí áp kế, phong vũ biểu.
  • 기후학 — Khí hậu học.
  • 기관지염 — Viêm phế quản.
  • 기독교도 — Người theo đạo Cơ đốc, Cơ Đốc nhân, chiên.
  • 기독교인 — Người theo đạo Cơ đốc, Cơ Đốc nhân, chiên.
  • 기반시설 — Cơ sở hạ tầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 氣 — energy, spirit (of a person); a certain feeling; a certain sensation; qi, the vital force engendering the cosmos; qi, life force
  • Danh từ 旗 — banner; flag
  • Danh từ 基 — base
  • Danh từ 己 — the sixth of the ten heavenly stems
  • Hậu tố -機 — machine with a certain function
  • Hậu tố -器 — device; instrument
  • Hậu tố A verbal suffix deriving the stems of causative verbs, particularly but not exclusively attaching to verb or adjective stems which end in ㅁ (m), ㄴ (n), or ㅅ (s). No longer productive.; A verbal suffix deriving the stems of passive verbs, particularly but not exclusively attaching to verb or adjective stems which end in ㅁ (m), ㄴ (n), or ㅅ (s). No longer productive.
  • Hậu tố to, -ing, that...; derives verbal and adjectival substantives.; -ing, -ment, -tion; derives nouns from verbs and adjectives.
  • Hậu tố For Sino-Korean suffixes, see the entries at 기 (gi).

Câu hỏi thường gặp

기 nghĩa là gì?

기 (danh từ) nghĩa là cờ, lá cờ.

기 đọc thế nào?

기 đọc là gi (romaja), IPA [ki].

Âm Hán Việt của 기 là gì?

기 viết bằng chữ Hán là 旗, âm Hán Việt "kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ" trong tiếng Việt — 기 nghĩa là cờ, lá cờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.