TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

급조폭발물

geupjopokbalmul [kɯp̚t͡ɕ͈o̞pʰo̞k̚p͈a̠ɭmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 急造爆發物

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

급조폭발물 nghĩa là Thiết bị nổ tự chế.

Nghĩa của 급조폭발물

Danh từ

  1. Thiết bị nổ tự chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 急造爆發物 — improvised explosive device

Câu hỏi thường gặp

급조폭발물 nghĩa là gì?

급조폭발물 (danh từ) nghĩa là Thiết bị nổ tự chế.

급조폭발물 đọc thế nào?

급조폭발물 đọc là geupjopokbalmul (romaja), IPA [kɯp̚t͡ɕ͈o̞pʰo̞k̚p͈a̠ɭmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.