급진주의
Lưu ý: âm Hán Việt “cấp tiến chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 급진주의 nghĩa là chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
급진주의 nghĩa là chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích.
Nghĩa của 급진주의
Danh từ
- Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 急進主義 — radicalism
Câu hỏi thường gặp
급진주의 nghĩa là gì?
급진주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích.
급진주의 đọc thế nào?
급진주의 đọc là geupjinjuui (romaja), IPA [kɯp̚t͡ɕ͈iɲd͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 급진주의 là gì?
급진주의 viết bằng chữ Hán là 急進主義, âm Hán Việt "cấp tiến chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấp tiến chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 급진주의 nghĩa là chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích.