긍정적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geungjeongjeok
[ˈkɯ(ː)ŋd͡ʑʌ̹ŋd͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
긍정적 nghĩa là tích cực, khẳng định.
Nghĩa của 긍정적
Danh từ
- Tích cực, khẳng định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 肯定的 — positive, affirmative
Câu hỏi thường gặp
긍정적 nghĩa là gì?
긍정적 (danh từ) nghĩa là tích cực, khẳng định.
긍정적 đọc thế nào?
긍정적 đọc là geungjeongjeok (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)ŋd͡ʑʌ̹ŋd͡ʑʌ̹k̚].