TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기도서

gidoseo [kido̞sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 祈禱書 KỲ ĐẢO THƯ 祈 kỳ·禱 đảo·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ đảo thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 기도서 nghĩa là quyển kinh, sách kính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기도서 nghĩa là quyển kinh, sách kính.

Nghĩa của 기도서

Danh từ

  1. Quyển kinh, sách kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 祈禱書 — prayer book

Câu hỏi thường gặp

기도서 nghĩa là gì?

기도서 (danh từ) nghĩa là quyển kinh, sách kính.

기도서 đọc thế nào?

기도서 đọc là gidoseo (romaja), IPA [kido̞sʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 기도서 là gì?

기도서 viết bằng chữ Hán là 祈禱書, âm Hán Việt "kỳ đảo thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ đảo thư" trong tiếng Việt — 기도서 nghĩa là quyển kinh, sách kính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.