기도서
Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ đảo thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 기도서 nghĩa là quyển kinh, sách kính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기도서 nghĩa là quyển kinh, sách kính.
Nghĩa của 기도서
Danh từ
- Quyển kinh, sách kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 祈禱書 — prayer book
Câu hỏi thường gặp
기도서 nghĩa là gì?
기도서 (danh từ) nghĩa là quyển kinh, sách kính.
기도서 đọc thế nào?
기도서 đọc là gidoseo (romaja), IPA [kido̞sʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 기도서 là gì?
기도서 viết bằng chữ Hán là 祈禱書, âm Hán Việt "kỳ đảo thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ đảo thư" trong tiếng Việt — 기도서 nghĩa là quyển kinh, sách kính.