TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기도

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gido [kido̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 祈禱 KỲ ĐẢO 祈 kỳ·禱 đảo

Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ đảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 기도 nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기도 nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

Nghĩa của 기도

Danh từ

  1. Kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기도

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 祈禱 — prayer (practice of communicating with one's God)
  • Danh từ 企圖 — attempt, try
  • Danh từ 氣道 — airway

Câu hỏi thường gặp

기도 nghĩa là gì?

기도 (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

기도 đọc thế nào?

기도 đọc là gido (romaja), IPA [kido̞].

Âm Hán Việt của 기도 là gì?

기도 viết bằng chữ Hán là 祈禱, âm Hán Việt "kỳ đảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ đảo" trong tiếng Việt — 기도 nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.