기도
Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ đảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 기도 nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기도 nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
Nghĩa của 기도
Danh từ
- Kinh cầu nguyện, kinh nguyện, ý nguyện.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기도
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 祈禱 — prayer (practice of communicating with one's God)
- Danh từ 企圖 — attempt, try
- Danh từ 氣道 — airway
Câu hỏi thường gặp
기도 nghĩa là gì?
기도 (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
기도 đọc thế nào?
기도 đọc là gido (romaja), IPA [kido̞].
Âm Hán Việt của 기도 là gì?
기도 viết bằng chữ Hán là 祈禱, âm Hán Việt "kỳ đảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ đảo" trong tiếng Việt — 기도 nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.