기도하다
기도하다 nghĩa là cầu nguyện.
Nghĩa của 기도하다
Động từ
- Cầu nguyện.
Cách chia của 기도하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 기도해요gidohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 기도합니다gidohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 기도해gidohae |
| Quá khứ — lịch sự | 기도했어요gidohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 기도했습니다gidohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 기도하겠어요gidohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 기도하고gidohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 기도하는gidohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 기도한다gidohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 기도했다gidohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 기도합니까gidohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 기도하자gidohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 기도해라gidohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 기도합시오gidohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 기도해서gidohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 기도하니까gidohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 기도하지만gidohajiman |
| "Nếu…" -면 | 기도하면gidohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기도하려고gidoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 기도하기gidohagi |
| Định ngữ quá khứ | 기도한gidohan |
| Định ngữ tương lai | 기도할gidohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pray (to petition a higher being)
Câu hỏi thường gặp
기도하다 nghĩa là gì?
기도하다 (động từ) nghĩa là cầu nguyện.
기도하다 đọc thế nào?
기도하다 đọc là gidohada (romaja), IPA [kido̞ɦa̠da̠].