TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기도하다

gidohada [kido̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

기도하다 nghĩa là cầu nguyện.

Nghĩa của 기도하다

Động từ

  1. Cầu nguyện.

Cách chia của 기도하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기도해요gidohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기도합니다gidohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기도해gidohae
Quá khứ — lịch sự기도했어요gidohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng기도했습니다gidohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기도하겠어요gidohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고기도하고gidohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기도하는gidohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기도한다gidohanda
Quá khứ — trần thuật기도했다gidohaetda
Câu hỏi trang trọng기도합니까gidohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기도하자gidohaja
Mệnh lệnh thân mật기도해라gidohaera
Mệnh lệnh trang trọng기도합시오gidohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기도해서gidohaeseo
"Vì…" -니까기도하니까gidohanikka
"…nhưng" -지만기도하지만gidohajiman
"Nếu…" -면기도하면gidohamyeon
Mục đích "để…" -려고기도하려고gidoharyeogo
Danh từ hoá -기기도하기gidohagi
Định ngữ quá khứ기도한gidohan
Định ngữ tương lai기도할gidohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pray (to petition a higher being)

Câu hỏi thường gặp

기도하다 nghĩa là gì?

기도하다 (động từ) nghĩa là cầu nguyện.

기도하다 đọc thế nào?

기도하다 đọc là gidohada (romaja), IPA [kido̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.