TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기독교인

gidokgyoin [kido̞k̚k͈join] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 基督敎人

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

기독교인 nghĩa là cơ đốc nhân, chiên.

Nghĩa của 기독교인

Danh từ

  1. Người theo đạo Cơ đốc, Cơ Đốc nhân, chiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 基督敎人 — a Christian

Câu hỏi thường gặp

기독교인 nghĩa là gì?

기독교인 (danh từ) nghĩa là cơ đốc nhân, chiên.

기독교인 đọc thế nào?

기독교인 đọc là gidokgyoin (romaja), IPA [kido̞k̚k͈join].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.