기둥
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gidung
[kiduŋ] giọng máy của trình duyệt
기둥 nghĩa là cột, trụ.
Nghĩa của 기둥
Danh từ
- Cột.
- Trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillar, column, post
Câu hỏi thường gặp
기둥 nghĩa là gì?
기둥 (danh từ) nghĩa là cột, trụ.
기둥 đọc thế nào?
기둥 đọc là gidung (romaja), IPA [kiduŋ].