TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기록

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
girok [kiɾo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 記錄 KÝ LỤC 記 ký·錄 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “ký lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 기록 nghĩa là ghi chép, sự ghi lại, bản ghi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기록 nghĩa là ghi chép, sự ghi lại, bản ghi.

Nghĩa của 기록

Danh từ

  1. Ghi chép, sự ghi lại; kỷ lục. (biên soạn)
  2. Bản ghi.
  3. Kỉ lục.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기록

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 記錄 — a record (of something)

Câu hỏi thường gặp

기록 nghĩa là gì?

기록 (danh từ) nghĩa là ghi chép, sự ghi lại, bản ghi.

기록 đọc thế nào?

기록 đọc là girok (romaja), IPA [kiɾo̞k̚].

Âm Hán Việt của 기록 là gì?

기록 viết bằng chữ Hán là 記錄, âm Hán Việt "ký lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký lục" trong tiếng Việt — 기록 nghĩa là ghi chép, sự ghi lại, bản ghi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.