기록
Lưu ý: âm Hán Việt “ký lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 기록 nghĩa là ghi chép, sự ghi lại, bản ghi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기록 nghĩa là ghi chép, sự ghi lại, bản ghi.
Nghĩa của 기록
Danh từ
- Ghi chép, sự ghi lại; kỷ lục. (biên soạn)
- Bản ghi.
- Kỉ lục.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기록
- 기록영화 — Phim tài liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 記錄 — a record (of something)
Câu hỏi thường gặp
기록 nghĩa là gì?
기록 (danh từ) nghĩa là ghi chép, sự ghi lại, bản ghi.
기록 đọc thế nào?
기록 đọc là girok (romaja), IPA [kiɾo̞k̚].
Âm Hán Việt của 기록 là gì?
기록 viết bằng chữ Hán là 記錄, âm Hán Việt "ký lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký lục" trong tiếng Việt — 기록 nghĩa là ghi chép, sự ghi lại, bản ghi.