Lưu ý: âm Hán Việt “khí vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 기물 nghĩa là quân, con. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기물 nghĩa là quân, con.
Nghĩa của 기물
Danh từ
Quân, con.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ器物 — object; article; piece (in board games)
Câu hỏi thường gặp
기물 nghĩa là gì?
기물 (danh từ) nghĩa là quân, con.
기물 đọc thế nào?
기물 đọc là gimul (romaja), IPA [kimuɭ].
Âm Hán Việt của 기물 là gì?
기물 viết bằng chữ Hán là 器物, âm Hán Việt "khí vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khí vật" trong tiếng Việt — 기물 nghĩa là quân, con.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.