기분
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gibun
[kibun] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
기분 nghĩa là tâm trạng, tính khí.
Nghĩa của 기분
Danh từ
- Tâm trạng, tính khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 氣分 — feeling, mood
Câu hỏi thường gặp
기분 nghĩa là gì?
기분 (danh từ) nghĩa là tâm trạng, tính khí.
기분 đọc thế nào?
기분 đọc là gibun (romaja), IPA [kibun].