TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기반시설

gibansiseol [kiba̠nɕʰisʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 基盤施設

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

기반시설 nghĩa là cơ sở hạ tầng.

Nghĩa của 기반시설

Danh từ

  1. Cơ sở hạ tầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 基盤施設 — infrastructure

Câu hỏi thường gặp

기반시설 nghĩa là gì?

기반시설 (danh từ) nghĩa là cơ sở hạ tầng.

기반시설 đọc thế nào?

기반시설 đọc là gibansiseol (romaja), IPA [kiba̠nɕʰisʰʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.