기부금
Lưu ý: âm Hán Việt “ký phụ kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 기부금 nghĩa là sự tặng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기부금 nghĩa là sự tặng.
Nghĩa của 기부금
Danh từ
- Sự tặng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기부금
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寄附金 — donation/contribution (money)
Câu hỏi thường gặp
기부금 nghĩa là gì?
기부금 (danh từ) nghĩa là sự tặng.
기부금 đọc thế nào?
기부금 đọc là gibugeum (romaja), IPA [kibuɡɯm].
Âm Hán Việt của 기부금 là gì?
기부금 viết bằng chữ Hán là 寄附金, âm Hán Việt "ký phụ kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký phụ kim" trong tiếng Việt — 기부금 nghĩa là sự tặng.