TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기부금

gibugeum [kibuɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寄附金 KÝ PHỤ KIM 寄 ký·附 phụ·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “ký phụ kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 기부금 nghĩa là sự tặng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기부금 nghĩa là sự tặng.

Nghĩa của 기부금

Danh từ

  1. Sự tặng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기부금

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寄附金 — donation/contribution (money)

Câu hỏi thường gặp

기부금 nghĩa là gì?

기부금 (danh từ) nghĩa là sự tặng.

기부금 đọc thế nào?

기부금 đọc là gibugeum (romaja), IPA [kibuɡɯm].

Âm Hán Việt của 기부금 là gì?

기부금 viết bằng chữ Hán là 寄附金, âm Hán Việt "ký phụ kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký phụ kim" trong tiếng Việt — 기부금 nghĩa là sự tặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.