TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기쁘다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gippeuda [kip͈ɯda̠] giọng máy của trình duyệt

기쁘다 nghĩa là mừng, vui, vui mừng, vui lòng.

Nghĩa của 기쁘다

Tính từ

  1. Mừng, vui, hạnh phúc.
  2. Vui mừng, vui lòng.

Cách chia của 기쁘다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기뻐요gippeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기쁩니다gippeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기뻐gippeo
Quá khứ — lịch sự기뻤어요gippeosseoyo
Quá khứ — trang trọng기뻤습니다gippeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기쁘겠어요gippeugesseoyo
Nối "và, rồi" -고기쁘고gippeugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기쁘다gippeuda
Quá khứ — trần thuật기뻤다gippeotda
Câu hỏi trang trọng기쁩니까gippeumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기뻐서gippeoseo
"Vì…" -니까기쁘니까gippeunikka
"…nhưng" -지만기쁘지만gippeujiman
"Nếu…" -면기쁘면gippeumyeon
Danh từ hoá -기기쁘기gippeugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be happy, to be glad

Câu hỏi thường gặp

기쁘다 nghĩa là gì?

기쁘다 (tính từ) nghĩa là mừng, vui, vui mừng, vui lòng.

기쁘다 đọc thế nào?

기쁘다 đọc là gippeuda (romaja), IPA [kip͈ɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.