TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기사

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gisa [kisʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 記事 KÝ SỰ 記 ký·事 sự

Lưu ý: âm Hán Việt “ký sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 기사 nghĩa là bài viết, người lái, tài xế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기사 nghĩa là bài viết, người lái, tài xế.

Nghĩa của 기사

Danh từ

記事 · KÝ SỰ
  1. Bài viết.

Danh từ

技士 · KỸ SĨ
  1. Người lái, tài xế.

Danh từ

騎士 · KỴ SĨ
  1. Hiệp sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 記事 — an article, such as in a newspaper or magazine; an account (e.g. from the 실록(實錄) (sillok))
  • Danh từ 技士 — driver; chauffeur; technician
  • Danh từ 騎士 — knight
  • Danh từ 棋士 — professional player of the game of Go or janggi
  • Danh từ riêng 己巳 — The sixth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Earth Snake" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.

Câu hỏi thường gặp

기사 nghĩa là gì?

기사 (danh từ) nghĩa là bài viết, người lái, tài xế.

기사 đọc thế nào?

기사 đọc là gisa (romaja), IPA [kisʰa̠].

Âm Hán Việt của 기사 là gì?

기사 viết bằng chữ Hán là 記事, âm Hán Việt "ký sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký sự" trong tiếng Việt — 기사 nghĩa là bài viết, người lái, tài xế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.