기쁨
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gippeum
[kip͈ɯm] giọng máy của trình duyệt
기쁨 nghĩa là niềm vui, sự vui mừng, hạnh phúc.
Nghĩa của 기쁨
Danh từ
- Niềm vui, sự vui mừng. (biên soạn)
- Hạnh phúc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기쁨
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joy; happiness
Câu hỏi thường gặp
기쁨 nghĩa là gì?
기쁨 (danh từ) nghĩa là niềm vui, sự vui mừng, hạnh phúc.
기쁨 đọc thế nào?
기쁨 đọc là gippeum (romaja), IPA [kip͈ɯm].