TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기사궁

tên riêng
Gisagung [kisʰa̠ɡuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 騎射宮 KỴ XẠ CUNG 騎 kỵ·射 xạ·宮 cung

Lưu ý: âm Hán Việt “kỵ xạ cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 기사궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기사궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ.

Nghĩa của 기사궁

Danh từ riêng

  1. Nhân Mã, Xạ Thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 騎射宮 — Sagittarius

Câu hỏi thường gặp

기사궁 nghĩa là gì?

기사궁 (danh từ riêng) nghĩa là nhân mã, xạ thủ.

기사궁 đọc thế nào?

기사궁 đọc là Gisagung (romaja), IPA [kisʰa̠ɡuŋ].

Âm Hán Việt của 기사궁 là gì?

기사궁 viết bằng chữ Hán là 騎射宮, âm Hán Việt "kỵ xạ cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỵ xạ cung" trong tiếng Việt — 기사궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.