기생충학
Lưu ý: âm Hán Việt “ký sinh trùng học” — nghĩa tiếng Việt khác: 기생충학 nghĩa là kí sinh trùng học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기생충학 nghĩa là kí sinh trùng học.
Nghĩa của 기생충학
Danh từ
- Kí sinh trùng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寄生蟲學 — parasitology
Câu hỏi thường gặp
기생충학 nghĩa là gì?
기생충학 (danh từ) nghĩa là kí sinh trùng học.
기생충학 đọc thế nào?
기생충학 đọc là gisaengchunghak (romaja), IPA [kisʰɛŋt͡ɕʰuŋɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 기생충학 là gì?
기생충학 viết bằng chữ Hán là 寄生蟲學, âm Hán Việt "ký sinh trùng học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký sinh trùng học" trong tiếng Việt — 기생충학 nghĩa là kí sinh trùng học.