기숙사
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gisuksa
[kisʰuks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
기숙사 nghĩa là ký túc xá, kí túc xá.
Nghĩa của 기숙사
Danh từ
- Ký túc xá.
- Kí túc xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寄宿舍 — dormitory, dorm, hall of residence
Câu hỏi thường gặp
기숙사 nghĩa là gì?
기숙사 (danh từ) nghĩa là ký túc xá, kí túc xá.
기숙사 đọc thế nào?
기숙사 đọc là gisuksa (romaja), IPA [kisʰuks͈a̠].