TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기숙사

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gisuksa [kisʰuks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寄宿舍

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

기숙사 nghĩa là ký túc xá, kí túc xá.

Nghĩa của 기숙사

Danh từ

  1. Ký túc xá.
  2. Kí túc xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寄宿舍 — dormitory, dorm, hall of residence

Câu hỏi thường gặp

기숙사 nghĩa là gì?

기숙사 (danh từ) nghĩa là ký túc xá, kí túc xá.

기숙사 đọc thế nào?

기숙사 đọc là gisuksa (romaja), IPA [kisʰuks͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.