기수
Lưu ý: âm Hán Việt “cơ số” — nghĩa tiếng Việt khác: 기수 nghĩa là số đếm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기수 nghĩa là số đếm.
Nghĩa của 기수
Danh từ
- Số đếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 旗手 — standard-bearer
- Danh từ 騎手 — jockey (one who rides racehorses competitively)
- Danh từ 期數 — the period of entry or enrollment (in military or a school), or the group classified based on the entry time
- Danh từ 基數 — cardinal number; base amount
Câu hỏi thường gặp
기수 nghĩa là gì?
기수 (danh từ) nghĩa là số đếm.
기수 đọc thế nào?
기수 đọc là gisu (romaja), IPA [kisʰu].
Âm Hán Việt của 기수 là gì?
기수 viết bằng chữ Hán là 基數, âm Hán Việt "cơ số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cơ số" trong tiếng Việt — 기수 nghĩa là số đếm.