TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기수

gisu [kisʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 基數 CƠ SỐ 基 cơ·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “cơ số” — nghĩa tiếng Việt khác: 기수 nghĩa là số đếm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기수 nghĩa là số đếm.

Nghĩa của 기수

Danh từ

  1. Số đếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 旗手 — standard-bearer
  • Danh từ 騎手 — jockey (one who rides racehorses competitively)
  • Danh từ 期數 — the period of entry or enrollment (in military or a school), or the group classified based on the entry time
  • Danh từ 基數 — cardinal number; base amount

Câu hỏi thường gặp

기수 nghĩa là gì?

기수 (danh từ) nghĩa là số đếm.

기수 đọc thế nào?

기수 đọc là gisu (romaja), IPA [kisʰu].

Âm Hán Việt của 기수 là gì?

기수 viết bằng chữ Hán là 基數, âm Hán Việt "cơ số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cơ số" trong tiếng Việt — 기수 nghĩa là số đếm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.