기술
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỹ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기술 nghĩa là kỹ thuật, công nghệ, kĩ thuật, sự miêu tả.
Nghĩa của 기술
Danh từ
技術 · KỸ THUẬT- Kỹ thuật, công nghệ.
- Kĩ thuật.
Danh từ
記述 · KÝ THUẬT- Sự miêu tả, sự mô tả.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기술
- 기술자 — Nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 技術 — technology; skill; technique
- Danh từ 記述 — description
- Danh từ 奇術 — jugglery; sleight of hand
Câu hỏi thường gặp
기술 nghĩa là gì?
기술 (danh từ) nghĩa là kỹ thuật, công nghệ, kĩ thuật, sự miêu tả.
기술 đọc thế nào?
기술 đọc là gisul (romaja), IPA [kisʰuɭ].
Âm Hán Việt của 기술 là gì?
기술 viết bằng chữ Hán là 技術, âm Hán Việt "kỹ thuật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kỹ thuật" trong tiếng Việt.