TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기술

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gisul [kisʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 技術 KỸ THUẬT 技 kỹ·術 thuật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỹ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

기술 nghĩa là kỹ thuật, công nghệ, kĩ thuật, sự miêu tả.

Nghĩa của 기술

Danh từ

技術 · KỸ THUẬT
  1. Kỹ thuật, công nghệ.
  2. Kĩ thuật.

Danh từ

記述 · KÝ THUẬT
  1. Sự miêu tả, sự mô tả.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기술

  • 기술자 — Nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 技術 — technology; skill; technique
  • Danh từ 記述 — description
  • Danh từ 奇術 — jugglery; sleight of hand

Câu hỏi thường gặp

기술 nghĩa là gì?

기술 (danh từ) nghĩa là kỹ thuật, công nghệ, kĩ thuật, sự miêu tả.

기술 đọc thế nào?

기술 đọc là gisul (romaja), IPA [kisʰuɭ].

Âm Hán Việt của 기술 là gì?

기술 viết bằng chữ Hán là 技術, âm Hán Việt "kỹ thuật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kỹ thuật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.