기업
Lưu ý: âm Hán Việt “xí nghiệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 기업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương.
Nghĩa của 기업
Danh từ
- Doanh nghiệp, doanh thương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기업
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 企業 — a business; business in general
Câu hỏi thường gặp
기업 nghĩa là gì?
기업 (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương.
기업 đọc thế nào?
기업 đọc là gieop (romaja), IPA [kiʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 기업 là gì?
기업 viết bằng chữ Hán là 企業, âm Hán Việt "xí nghiệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xí nghiệp" trong tiếng Việt — 기업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương.