TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기억하다

gieokhada [kiʌ̹kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

기억하다 nghĩa là nhớ, thuộc.

Nghĩa của 기억하다

Động từ

  1. Nhớ.
  2. Thuộc, thuộc lòng.

Cách chia của 기억하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기억해요gieokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기억합니다gieokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기억해gieokhae
Quá khứ — lịch sự기억했어요gieokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng기억했습니다gieokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기억하겠어요gieokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고기억하고gieokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기억하는gieokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기억한다gieokhanda
Quá khứ — trần thuật기억했다gieokhaetda
Câu hỏi trang trọng기억합니까gieokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기억하자gieokhaja
Mệnh lệnh thân mật기억해라gieokhaera
Mệnh lệnh trang trọng기억합시오gieokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기억해서gieokhaeseo
"Vì…" -니까기억하니까gieokhanikka
"…nhưng" -지만기억하지만gieokhajiman
"Nếu…" -면기억하면gieokhamyeon
Mục đích "để…" -려고기억하려고gieokharyeogo
Danh từ hoá -기기억하기gieokhagi
Định ngữ quá khứ기억한gieokhan
Định ngữ tương lai기억할gieokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 기억하다

  • 기억하고 있어. Tôi nhớ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363487

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remember

Câu hỏi thường gặp

기억하다 nghĩa là gì?

기억하다 (động từ) nghĩa là nhớ, thuộc.

기억하다 đọc thế nào?

기억하다 đọc là gieokhada (romaja), IPA [kiʌ̹kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.