기억하다
기억하다 nghĩa là nhớ, thuộc.
Nghĩa của 기억하다
Động từ
- Nhớ.
- Thuộc, thuộc lòng.
Cách chia của 기억하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 기억해요gieokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 기억합니다gieokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 기억해gieokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 기억했어요gieokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 기억했습니다gieokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 기억하겠어요gieokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 기억하고gieokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 기억하는gieokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 기억한다gieokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 기억했다gieokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 기억합니까gieokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 기억하자gieokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 기억해라gieokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 기억합시오gieokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 기억해서gieokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 기억하니까gieokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 기억하지만gieokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 기억하면gieokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기억하려고gieokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 기억하기gieokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 기억한gieokhan |
| Định ngữ tương lai | 기억할gieokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 기억하다
- 기억하고 있어. Tôi nhớ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remember
Câu hỏi thường gặp
기억하다 nghĩa là gì?
기억하다 (động từ) nghĩa là nhớ, thuộc.
기억하다 đọc thế nào?
기억하다 đọc là gieokhada (romaja), IPA [kiʌ̹kʰa̠da̠].