기온
Lưu ý: âm Hán Việt “khí ôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 기온 nghĩa là nhiệt độ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기온 nghĩa là nhiệt độ.
Nghĩa của 기온
Danh từ
- Nhiệt độ (không khí). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 氣溫 — air temperature
Câu hỏi thường gặp
기온 nghĩa là gì?
기온 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ.
기온 đọc thế nào?
기온 đọc là gion (romaja), IPA [kio̞n].
Âm Hán Việt của 기온 là gì?
기온 viết bằng chữ Hán là 氣溫, âm Hán Việt "khí ôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khí ôn" trong tiếng Việt — 기온 nghĩa là nhiệt độ.