TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기온

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gion [kio̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 氣溫 KHÍ ÔN 氣 khí·溫 ôn

Lưu ý: âm Hán Việt “khí ôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 기온 nghĩa là nhiệt độ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기온 nghĩa là nhiệt độ.

Nghĩa của 기온

Danh từ

  1. Nhiệt độ (không khí). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 氣溫 — air temperature

Câu hỏi thường gặp

기온 nghĩa là gì?

기온 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ.

기온 đọc thế nào?

기온 đọc là gion (romaja), IPA [kio̞n].

Âm Hán Việt của 기온 là gì?

기온 viết bằng chữ Hán là 氣溫, âm Hán Việt "khí ôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khí ôn" trong tiếng Việt — 기온 nghĩa là nhiệt độ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.