기운
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giun
[kiun] giọng máy của trình duyệt
기운 nghĩa là sức, sức lực.
Nghĩa của 기운
Danh từ
- Sức, sức lực, khí lực; bầu không khí, dấu hiệu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strength, vigor
Câu hỏi thường gặp
기운 nghĩa là gì?
기운 (danh từ) nghĩa là sức, sức lực.
기운 đọc thế nào?
기운 đọc là giun (romaja), IPA [kiun].