기와
giwa
[kiwa̠] giọng máy của trình duyệt
기와 nghĩa là ngói.
Nghĩa của 기와
Danh từ
- Ngói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roof tile
Câu hỏi thường gặp
기와 nghĩa là gì?
기와 (danh từ) nghĩa là ngói.
기와 đọc thế nào?
기와 đọc là giwa (romaja), IPA [kiwa̠].