TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기요틴

giyotin [kijotʰin] giọng máy của trình duyệt

기요틴 nghĩa là máy chém.

Nghĩa của 기요틴

Danh từ

  1. Máy chém.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guillotine

Câu hỏi thường gặp

기요틴 nghĩa là gì?

기요틴 (danh từ) nghĩa là máy chém.

기요틴 đọc thế nào?

기요틴 đọc là giyotin (romaja), IPA [kijotʰin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.