기요틴
giyotin
[kijotʰin] giọng máy của trình duyệt
기요틴 nghĩa là máy chém.
Nghĩa của 기요틴
Danh từ
- Máy chém.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guillotine
Câu hỏi thường gặp
기요틴 nghĩa là gì?
기요틴 (danh từ) nghĩa là máy chém.
기요틴 đọc thế nào?
기요틴 đọc là giyotin (romaja), IPA [kijotʰin].